Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

chronic disease

chronic disease (bệnh mãn tính) — Một tình trạng sức khỏe kéo dài theo thời gian, chẳng hạn như tiểu đường, bệnh tim hoặc viêm khớp...

Bài 282/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chronic disease
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 282
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
282
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tình trạng sức khỏe kéo dài theo thời gian, chẳng hạn như tiểu đường, bệnh tim hoặc viêm khớp, và thường không thể chữa khỏi hoàn toàn.

📖 Định nghĩa (English): A long-lasting health condition that persists over time, such as diabetes, heart disease, or arthritis, and usually cannot be cured completely.

💡 Ví dụ: "Regular exercise and a balanced diet can help prevent many chronic diseases."
Dịch: Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân bằng có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách