coffee grinder

coffee grinder (Máy xay cà phê) — Một thiết bị điện hoặc cơ học dùng để xay hạt cà phê thành những hạt nhỏ hơn để pha chế.

Bài 1418/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coffee grinder
Ngày đăng: — — Bài 1496
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1496
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện hoặc cơ học dùng để xay hạt cà phê thành những hạt nhỏ hơn để pha chế.

📖 Định nghĩa (English): An electric or manual device used to grind coffee beans into smaller particles for brewing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a coffee grinder every morning."
    Dịch: Cô ấy mua một máy xay cà phê mới để pha cà phê tươi..
  2. "She bought a new coffee grinder for fresh coffee."
  3. "A manual coffee grinder is quieter than an electric one."

🔗 Collocations phổ biến: electric coffee grinder · manual coffee grinder · use a coffee grinder · coffee grinder settings · clean the coffee grinder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách