Lick

Lick (liếm) — Di chuyển lưỡi qua một bề mặt hoặc vật thể, thường để ăn, nếm hoặc làm sạch.

Bài 1826/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Lick
Ngày đăng: — — Bài 1908
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1908
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển lưỡi qua một bề mặt hoặc vật thể, thường để ăn, nếm hoặc làm sạch.

📖 Định nghĩa (English): To move your tongue across a surface or object, often to eat, taste, or clean it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cat licked its paws after eating."
    Dịch: Con mèo liếm chân sau khi ăn xong..
  2. "She licked the ice cream cone to catch the drips."
  3. "He licked the stamp before sticking it on the envelope."

🔗 Collocations phổ biến: lick your lips · lick clean · lick an ice cream · lick the spoon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách