Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1908
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển lưỡi qua một bề mặt hoặc vật thể, thường để ăn, nếm hoặc làm sạch.
📖 Định nghĩa (English): To move your tongue across a surface or object, often to eat, taste, or clean it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The cat licked its paws after eating."
Dịch: Con mèo liếm chân sau khi ăn xong.. - ② "She licked the ice cream cone to catch the drips."
- ③ "He licked the stamp before sticking it on the envelope."
🔗 Collocations phổ biến: lick your lips · lick clean · lick an ice cream · lick the spoon
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb