Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

chic

chic (thanh lịch, sành điệu) — Thanh lịch và sành điệu một cách thời trang.

Bài 3711/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chic
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3711
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3711
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh lịch và sành điệu một cách thời trang.

📖 Định nghĩa (English): Elegantly and stylishly fashionable.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She always looks chic in her simple black dress."
    Dịch: Cô ấy luôn trông thanh lịch trong chiếc váy đen đơn giản của mình..
  2. "The boutique has a chic and modern interior."
  3. "He gave her a chic handbag for her birthday."

🔗 Collocations phổ biến: chic style · chic look · chic outfit · effortlessly chic · chic and modern

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách