Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ruffle

ruffle (viền nhún, nếp gấp trang trí) — Một dải vải nhún hoặc xếp ly được dùng để trang trí trên quần áo.

Bài 3712/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ruffle
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3712
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3712
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải vải nhún hoặc xếp ly được dùng để trang trí trên quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A strip of gathered or pleated fabric used as a decoration on a piece of clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The blouse has pretty ruffles on the sleeves."
    Dịch: Chiếc áo blouse có viền nhún xinh xắn ở tay áo..
  2. "She added ruffles to the hem of her skirt."
  3. "Ruffles are very popular in feminine fashion this season."

🔗 Collocations phổ biến: ruffle dress · ruffle hem · ruffle sleeves · ruffle detail · ruffle collar

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách