Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3724
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại vải rất mỏng, gần như trong suốt làm từ lụa hoặc nylon, thường dùng cho quần áo dạ hội của phụ nữ
📖 Định nghĩa (English): a very thin, almost transparent fabric made from silk or nylon, used especially for women's formal clothing
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her wedding dress was made of white chiffon."
Dịch: Váy cưới của cô ấy được làm bằng vải chiffon trắng.. - ② "Chiffon blouses are perfect for hot summer days."
- ③ "The scarf is light chiffon with small floral patterns."
🔗 Collocations phổ biến: chiffon dress · chiffon blouse · chiffon scarf · silk chiffon · chiffon fabric
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun