Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

loafers

loafers (giày lười, giày xăng-đan không dây) — đôi giày đế bệt không dây buộc, gót thấp, thường làm bằng da, dễ xỏ chân vào

Bài 3725/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loafers
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3725
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3725
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đôi giày đế bệt không dây buộc, gót thấp, thường làm bằng da, dễ xỏ chân vào

📖 Định nghĩa (English): low-heeled slip-on shoes, usually made of leather, with a flat heel and no laces

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He paired his suit with brown leather loafers."
    Dịch: Anh ấy kết hợp bộ vest với đôi giày lười da nâu..
  2. "Loafers are comfortable for walking around the office."
  3. "She keeps a pair of classic loafers by the front door."

🔗 Collocations phổ biến: leather loafers · penny loafers · slip-on loafers · classic loafers

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách