Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

coat

coat (áo khoác) — Một loại quần áo mặc ngoài có tay dài, mặc phía trên quần áo khác để giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời...

Bài 3723/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coat
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3723
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3723
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại quần áo mặc ngoài có tay dài, mặc phía trên quần áo khác để giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.

📖 Định nghĩa (English): A piece of outer clothing with long sleeves, worn over other clothes for warmth or protection from weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a warm coat in winter."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc áo khoác ấm vào mùa đông..
  2. "He buttoned his coat before going out."
  3. "My new coat is made of wool."

🔗 Collocations phổ biến: winter coat · rain coat · leather coat · put on a coat · take off a coat

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách