Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1788
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc và giám sát trẻ em, thường được cung cấp bởi cha mẹ, người thân hoặc người chăm sóc chuyên nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): The care and supervision of children, usually provided by parents, family members, or professional caregivers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Child care costs can be high for working parents."
Dịch: Chi phí chăm sóc trẻ em có thể cao đối với các bậc cha mẹ đi làm.. - ② "She chose a flexible job for better child care."
- ③ "Quality child care helps children develop social skills."
🔗 Collocations phổ biến: child care services · child care provider · child care center · quality child care
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun