child care

child care (chăm sóc trẻ em) — Việc chăm sóc và giám sát trẻ em, thường được cung cấp bởi cha mẹ, người thân hoặc người chăm sóc...

Bài 1707/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
child care
Ngày đăng: — — Bài 1788
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1788
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc và giám sát trẻ em, thường được cung cấp bởi cha mẹ, người thân hoặc người chăm sóc chuyên nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): The care and supervision of children, usually provided by parents, family members, or professional caregivers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Child care costs can be high for working parents."
    Dịch: Chi phí chăm sóc trẻ em có thể cao đối với các bậc cha mẹ đi làm..
  2. "She chose a flexible job for better child care."
  3. "Quality child care helps children develop social skills."

🔗 Collocations phổ biến: child care services · child care provider · child care center · quality child care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách