cooking class

cooking class (lớp học nấu ăn) — Một buổi học hoặc khóa học nơi mọi người học cách chuẩn bị và nấu thức ăn.

Bài 1708/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cooking class
Ngày đăng: — — Bài 1789
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1789
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi học hoặc khóa học nơi mọi người học cách chuẩn bị và nấu thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A lesson or course where people learn how to prepare and cook food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She signed up for a cooking class on the weekend."
    Dịch: Cô ấy đã đăng ký một lớp học nấu ăn vào cuối tuần..
  2. "The cooking class teaches basic knife skills."
  3. "My brother attended a Vietnamese cooking class last month."

🔗 Collocations phổ biến: take a cooking class · attend a cooking class · sign up for a cooking class · join a cooking class

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách