Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1789
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi học hoặc khóa học nơi mọi người học cách chuẩn bị và nấu thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A lesson or course where people learn how to prepare and cook food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She signed up for a cooking class on the weekend."
Dịch: Cô ấy đã đăng ký một lớp học nấu ăn vào cuối tuần.. - ② "The cooking class teaches basic knife skills."
- ③ "My brother attended a Vietnamese cooking class last month."
🔗 Collocations phổ biến: take a cooking class · attend a cooking class · sign up for a cooking class · join a cooking class
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun