Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1787
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên hỏng hoặc không dùng được do sử dụng lâu; hoặc khiến ai đó cảm thấy rất mệt mỏi.
📖 Định nghĩa (English): To become damaged or unusable from long use; or to make someone feel very tired.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My shoes have worn out after years of walking."
Dịch: Đôi giày của tôi đã mòn sau nhiều năm đi bộ.. - ② "The kids wore me out this afternoon."
- ③ "This old coat is finally wearing out."
🔗 Collocations phổ biến: wear out clothes · wear out shoes · wear someone out
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb