wear out

wear out (mòn, hỏng, kiệt sức) — Trở nên hỏng hoặc không dùng được do sử dụng lâu; hoặc khiến ai đó cảm thấy rất mệt mỏi.

Bài 1706/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wear out
Ngày đăng: — — Bài 1787
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1787
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên hỏng hoặc không dùng được do sử dụng lâu; hoặc khiến ai đó cảm thấy rất mệt mỏi.

📖 Định nghĩa (English): To become damaged or unusable from long use; or to make someone feel very tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My shoes have worn out after years of walking."
    Dịch: Đôi giày của tôi đã mòn sau nhiều năm đi bộ..
  2. "The kids wore me out this afternoon."
  3. "This old coat is finally wearing out."

🔗 Collocations phổ biến: wear out clothes · wear out shoes · wear someone out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách