Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

childbirth

childbirth (sự sinh nở, ca sinh) — Quá trình sinh con ra đời.

Bài 3819/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
childbirth
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3819
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3819
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sinh con ra đời.

📖 Định nghĩa (English): The process of giving birth to a baby.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She read a book about childbirth before becoming pregnant."
    Dịch: Cô ấy đã đọc một cuốn sách về sự sinh nở trước khi mang thai..
  2. "Childbirth can be painful but very rewarding."
  3. "Her grandmother died in childbirth many years ago."

🔗 Collocations phổ biến: die in childbirth · pain of childbirth · during childbirth · natural childbirth

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách