Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

maternal

maternal (thuộc về mẹ, mang tính mẹ) — Liên quan đến hoặc đặc trưng của mẹ hoặc thiên chức làm mẹ.

Bài 3820/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
maternal
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3820
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3820
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc đặc trưng của mẹ hoặc thiên chức làm mẹ.

📖 Định nghĩa (English): Relating to or characteristic of a mother or motherhood.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has strong maternal instincts toward her younger brother."
    Dịch: Cô ấy có bản năng làm mẹ rất mạnh mẽ với em trai mình..
  2. "My maternal grandparents live in Ho Chi Minh City."
  3. "The hospital provides excellent maternal care for new mothers."

🔗 Collocations phổ biến: maternal instincts · maternal grandparents · maternal care · maternal side

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách