Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

marriage counselor

marriage counselor (chuyên gia tư vấn hôn nhân) — Chuyên gia giúp các cặp đôi giải quyết xung đột và cải thiện mối quan hệ.

Bài 3818/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
marriage counselor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3818
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3818
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia giúp các cặp đôi giải quyết xung đột và cải thiện mối quan hệ.

📖 Định nghĩa (English): A professional who helps couples resolve conflicts and improve their relationship.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They decided to see a marriage counselor to save their relationship."
    Dịch: Họ quyết định gặp chuyên gia tư vấn hôn nhân để cứu vãn mối quan hệ..
  2. "A good marriage counselor listens to both partners carefully."
  3. "Many couples benefit from talking to a marriage counselor."

🔗 Collocations phổ biến: see a marriage counselor · licensed marriage counselor · professional marriage counselor · visit a marriage counselor

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách