Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3808
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: giai đoạn một người còn là trẻ con, từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành
📖 Định nghĩa (English): the period of time when a person is a child
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She had a happy childhood in the countryside."
Dịch: Cô ấy có một tuổi thơ hạnh phúc ở vùng quê.. - ② "His childhood memories are full of family trips."
- ③ "Early childhood education shapes a person's future."
🔗 Collocations phổ biến: childhood memories · childhood friend · childhood dream · early childhood
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun