Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

childhood

childhood (tuổi thơ, thời thơ ấu) — giai đoạn một người còn là trẻ con, từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành

Bài 3808/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
childhood
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3808
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3808
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giai đoạn một người còn là trẻ con, từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành

📖 Định nghĩa (English): the period of time when a person is a child

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She had a happy childhood in the countryside."
    Dịch: Cô ấy có một tuổi thơ hạnh phúc ở vùng quê..
  2. "His childhood memories are full of family trips."
  3. "Early childhood education shapes a person's future."

🔗 Collocations phổ biến: childhood memories · childhood friend · childhood dream · early childhood

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách