Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3807
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đặt ưu tiên cao cho các mối quan hệ gia đình và dành thời gian cho các thành viên trong gia đình
📖 Định nghĩa (English): placing a high priority on family relationships and spending time with family members
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She is very family-oriented and always has dinner with her parents."
Dịch: Cô ấy rất coi trọng gia đình và luôn ăn tối cùng bố mẹ.. - ② "Many family-oriented companies offer flexible work hours for employees."
- ③ "He chose a job close to home because he is family-oriented."
🔗 Collocations phổ biến: family-oriented person · family-oriented culture · family-oriented workplace
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective