Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

family-oriented

family-oriented (coi trọng gia đình, hướng về gia đình) — đặt ưu tiên cao cho các mối quan hệ gia đình và dành thời gian cho các thành viên trong gia đình

Bài 3807/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
family-oriented
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3807
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3807
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đặt ưu tiên cao cho các mối quan hệ gia đình và dành thời gian cho các thành viên trong gia đình

📖 Định nghĩa (English): placing a high priority on family relationships and spending time with family members

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is very family-oriented and always has dinner with her parents."
    Dịch: Cô ấy rất coi trọng gia đình và luôn ăn tối cùng bố mẹ..
  2. "Many family-oriented companies offer flexible work hours for employees."
  3. "He chose a job close to home because he is family-oriented."

🔗 Collocations phổ biến: family-oriented person · family-oriented culture · family-oriented workplace

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách