Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3809
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người mẹ hoặc người cha của một người
📖 Định nghĩa (English): a mother or father of a person
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her parents are very supportive of her studies."
Dịch: Bố mẹ của cô ấy rất ủng hộ việc học của cô ấy.. - ② "Becoming a parent changes your life completely."
- ③ "Single parents often face many challenges."
🔗 Collocations phổ biến: biological parents · adoptive parents · single parent · foster parent · parent-teacher meeting
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun