Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

parent

parent (cha mẹ, bố mẹ) — người mẹ hoặc người cha của một người

Bài 3809/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parent
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3809
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3809
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người mẹ hoặc người cha của một người

📖 Định nghĩa (English): a mother or father of a person

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her parents are very supportive of her studies."
    Dịch: Bố mẹ của cô ấy rất ủng hộ việc học của cô ấy..
  2. "Becoming a parent changes your life completely."
  3. "Single parents often face many challenges."

🔗 Collocations phổ biến: biological parents · adoptive parents · single parent · foster parent · parent-teacher meeting

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách