chill out

chill out (thư giãn, thả lỏng) — Thư giãn và ngừng lo lắng hay căng thẳng, thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng.

Bài 1468/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chill out
Ngày đăng: — — Bài 1546
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1546
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và ngừng lo lắng hay căng thẳng, thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): To relax and stop being worried or tense, often used informally.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I just want to chill out at home this weekend."
    Dịch: Cuối tuần này tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà..
  2. "After a long day, she needs to chill out."
  3. "Let's chill out by the pool this afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: chill out at home · chill out with friends · just chill out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách