Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1546
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và ngừng lo lắng hay căng thẳng, thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng.
📖 Định nghĩa (English): To relax and stop being worried or tense, often used informally.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I just want to chill out at home this weekend."
Dịch: Cuối tuần này tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà.. - ② "After a long day, she needs to chill out."
- ③ "Let's chill out by the pool this afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: chill out at home · chill out with friends · just chill out
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb