Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1547
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kiếm đủ tiền để trang trải các nhu cầu thiết yếu hàng ngày.
📖 Định nghĩa (English): To have just enough money to pay for the basic things one needs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "With three kids, it's hard to make ends meet."
Dịch: Với ba đứa con, việc xoay xở đủ tiền thật khó khăn.. - ② "She works two jobs to make ends meet."
- ③ "Many families struggle to make ends meet on a small salary."
🔗 Collocations phổ biến: struggle to make ends meet · hard to make ends meet · make ends meet on a small salary
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom