make ends meet

make ends meet (xoay xở đủ tiền, kiếm đủ sống) — Kiếm đủ tiền để trang trải các nhu cầu thiết yếu hàng ngày.

Bài 1469/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
make ends meet
Ngày đăng: — — Bài 1547
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1547
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kiếm đủ tiền để trang trải các nhu cầu thiết yếu hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): To have just enough money to pay for the basic things one needs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "With three kids, it's hard to make ends meet."
    Dịch: Với ba đứa con, việc xoay xở đủ tiền thật khó khăn..
  2. "She works two jobs to make ends meet."
  3. "Many families struggle to make ends meet on a small salary."

🔗 Collocations phổ biến: struggle to make ends meet · hard to make ends meet · make ends meet on a small salary

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách