wake up

wake up (thức dậy) — Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.

Bài 1467/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wake up
Ngày đăng: — — Bài 1545
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1545
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.

📖 Định nghĩa (English): To stop sleeping and become awake.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wake up at 7 a.m. every day."
    Dịch: Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày..
  2. "The loud noise woke up the baby."
  3. "Wake up! You are going to be late for school."

🔗 Collocations phổ biến: wake up early · wake up late · wake up to the alarm · wake someone up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách