Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1545
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
📖 Định nghĩa (English): To stop sleeping and become awake.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I wake up at 7 a.m. every day."
Dịch: Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.. - ② "The loud noise woke up the baby."
- ③ "Wake up! You are going to be late for school."
🔗 Collocations phổ biến: wake up early · wake up late · wake up to the alarm · wake someone up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb