chimney

chimney (ống khói) — Cấu trúc cao trên mái nhà cho phép khói thoát ra từ lửa bên trong tòa nhà.

Bài 2181/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chimney
Ngày đăng: — — Bài 2267
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2267
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc cao trên mái nhà cho phép khói thoát ra từ lửa bên trong tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A tall structure on a roof that lets smoke escape from a fire inside a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The chimney is full of black soot after winter."
    Dịch: Ống khói đầy bồ hóng đen sau mùa đông..
  2. "Santa Claus climbs down the chimney at Christmas."
  3. "The old chimney needed repairs after the storm."

🔗 Collocations phổ biến: chimney smoke · chimney pot · chimney sweep · climb the chimney

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách