Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2267
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc cao trên mái nhà cho phép khói thoát ra từ lửa bên trong tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A tall structure on a roof that lets smoke escape from a fire inside a building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The chimney is full of black soot after winter."
Dịch: Ống khói đầy bồ hóng đen sau mùa đông.. - ② "Santa Claus climbs down the chimney at Christmas."
- ③ "The old chimney needed repairs after the storm."
🔗 Collocations phổ biến: chimney smoke · chimney pot · chimney sweep · climb the chimney
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun