Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2268
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực rộng mở ngay bên trong lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc rạp hát.
📖 Định nghĩa (English): A large open area just inside the entrance of a building such as a hotel or theater.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We waited in the foyer before the show started."
Dịch: Chúng tôi đợi ở sảnh trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.. - ② "The hotel foyer has a beautiful chandelier."
- ③ "She met her friend in the theater foyer."
🔗 Collocations phổ biến: hotel foyer · theatre foyer · grand foyer · entrance foyer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun