foyer

foyer (sảnh, tiền sảnh) — Khu vực rộng mở ngay bên trong lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc rạp hát.

Bài 2182/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foyer
Ngày đăng: — — Bài 2268
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2268
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực rộng mở ngay bên trong lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc rạp hát.

📖 Định nghĩa (English): A large open area just inside the entrance of a building such as a hotel or theater.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited in the foyer before the show started."
    Dịch: Chúng tôi đợi ở sảnh trước khi buổi biểu diễn bắt đầu..
  2. "The hotel foyer has a beautiful chandelier."
  3. "She met her friend in the theater foyer."

🔗 Collocations phổ biến: hotel foyer · theatre foyer · grand foyer · entrance foyer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách