Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2266
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có vết hoặc các vết trên bề mặt mà khó hoặc không thể tẩy rửa được.
📖 Định nghĩa (English): Having a mark or marks on a surface that are difficult or impossible to remove.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The white tablecloth is stained with red wine."
Dịch: Khăn trải bàn trắng bị ố vang đỏ.. - ② "His shirt was stained after eating tomato pasta for lunch."
- ③ "She tried to wash the stained napkin in hot water."
🔗 Collocations phổ biến: stained with · heavily stained · stained glass · stained shirt
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj