stained

stained (Có vết ố, bị vấy bẩn) — Có vết hoặc các vết trên bề mặt mà khó hoặc không thể tẩy rửa được.

Bài 2180/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stained
Ngày đăng: — — Bài 2266
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2266
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có vết hoặc các vết trên bề mặt mà khó hoặc không thể tẩy rửa được.

📖 Định nghĩa (English): Having a mark or marks on a surface that are difficult or impossible to remove.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The white tablecloth is stained with red wine."
    Dịch: Khăn trải bàn trắng bị ố vang đỏ..
  2. "His shirt was stained after eating tomato pasta for lunch."
  3. "She tried to wash the stained napkin in hot water."

🔗 Collocations phổ biến: stained with · heavily stained · stained glass · stained shirt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


← Quay lại danh sách