dine out

dine out (ăn ngoài, ăn ở nhà hàng) — Ăn bữa ăn tại nhà hàng thay vì ở nhà.

Bài 2172/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dine out
Ngày đăng: — — Bài 2258
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2258
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn tại nhà hàng thay vì ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): To eat a meal at a restaurant instead of at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually dine out on weekends."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần..
  2. "Let's dine out tonight instead of cooking."
  3. "They love to dine out at small local restaurants."

🔗 Collocations phổ biến: dine out at a restaurant; dine out for dinner; dine out together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách