chitchat

chitchat (tán gẫu, chuyện phiếm) — Cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng về những chuyện nhỏ nhặt hoặc đời thường.

Bài 3073/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chitchat
Ngày đăng: — — Bài 3074
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3074
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng về những chuyện nhỏ nhặt hoặc đời thường.

📖 Định nghĩa (English): Casual, light conversation about unimportant or everyday matters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a nice chitchat over coffee this morning."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi tán gẫu thú vị bên tách cà phê sáng nay..
  2. "She loves to chitchat with her neighbors at the gate."
  3. "There's always some chitchat before the meeting starts."

🔗 Collocations phổ biến: have a chitchat · make chitchat · engage in chitchat · chitchat about

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách