Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3074
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng về những chuyện nhỏ nhặt hoặc đời thường.
📖 Định nghĩa (English): Casual, light conversation about unimportant or everyday matters.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a nice chitchat over coffee this morning."
Dịch: Chúng tôi đã có một buổi tán gẫu thú vị bên tách cà phê sáng nay.. - ② "She loves to chitchat with her neighbors at the gate."
- ③ "There's always some chitchat before the meeting starts."
🔗 Collocations phổ biến: have a chitchat · make chitchat · engage in chitchat · chitchat about
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb