giggle

giggle (cười khúc khích, cười rúc rích) — Cười nhẹ nhàng một cách ngây ngô, bồi bồi hoặc không kiểm soát được.

Bài 3074/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
giggle
Ngày đăng: — — Bài 3075
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3075
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cười nhẹ nhàng một cách ngây ngô, bồi bồi hoặc không kiểm soát được.

📖 Định nghĩa (English): To laugh lightly in a nervous, silly, or uncontrolled way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children giggle when they watch cartoons."
    Dịch: Bọn trẻ cười khúc khích khi xem phim hoạt hình..
  2. "She couldn't help but giggle at his funny story."
  3. "The girls giggled nervously before the exam started."

🔗 Collocations phổ biến: giggle at · giggle nervously · giggle uncontrollably · burst into giggles

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách