Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3075
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cười nhẹ nhàng một cách ngây ngô, bồi bồi hoặc không kiểm soát được.
📖 Định nghĩa (English): To laugh lightly in a nervous, silly, or uncontrolled way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The children giggle when they watch cartoons."
Dịch: Bọn trẻ cười khúc khích khi xem phim hoạt hình.. - ② "She couldn't help but giggle at his funny story."
- ③ "The girls giggled nervously before the exam started."
🔗 Collocations phổ biến: giggle at · giggle nervously · giggle uncontrollably · burst into giggles
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun