stressed out

stressed out (căng thẳng, mệt mỏi, kiệt sức) — Cảm thấy cực kỳ căng thẳng, lo lắng hoặc không thể đối phó với áp lực.

Bài 3072/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stressed out
Ngày đăng: — — Bài 3073
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3073
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy cực kỳ căng thẳng, lo lắng hoặc không thể đối phó với áp lực.

📖 Định nghĩa (English): Feeling extremely tense, anxious, or unable to cope with pressure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She's stressed out about her exams."
    Dịch: Cô ấy căng thẳng về kỳ thi sắp tới..
  2. "I get stressed out when there's too much work."
  3. "He looks stressed out today."

🔗 Collocations phổ biến: stressed out about · feel stressed out · get stressed out · stressed out at work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective phrase


← Quay lại danh sách