Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

choker

choker (vòng cổ ôm sát) — Một chiếc vòng cổ ôm sát quanh cổ.

Bài 3739/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
choker
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3739
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3739
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc vòng cổ ôm sát quanh cổ.

📖 Định nghĩa (English): A close-fitting necklace that sits tightly around the neck.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She added a velvet choker to her evening look."
    Dịch: Cô ấy thêm một chiếc vòng cổ nhung vào phong cách dạ hội của mình..
  2. "Chokers were very fashionable in the 1990s."
  3. "He bought her a pearl choker as a birthday gift."

🔗 Collocations phổ biến: velvet choker · pearl choker · wear a choker · choker necklace

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách