Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

corset

corset (áo nịt, corset) — Một chiếc áo lót ôm sát mặc để tạo hình và hỗ trợ eo, phổ biến trong thời trang cổ điển.

Bài 3740/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corset
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3740
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3740
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo lót ôm sát mặc để tạo hình và hỗ trợ eo, phổ biến trong thời trang cổ điển.

📖 Định nghĩa (English): A tight-fitting undergarment worn to shape and support the waist, popular in historical fashion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a corset under her dress for the ball."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc áo nịt dưới váy cho buổi dạ hội..
  2. "Corsets were common in the Victorian era."
  3. "The dancer's costume included a black lace corset."

🔗 Collocations phổ biến: lace corset · waist corset · wear a corset · tight corset

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách