Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3738
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đường viền trang trí làm từ các sợi chỉ treo, thường được thêm vào quần áo, khăn quàng cổ hoặc túi xách để tạo hiệu ứng thời trang.
📖 Định nghĩa (English): A decorative border made of hanging threads, often added to clothing, scarves, or bags for a stylish effect.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The jacket has long fringe on the sleeves."
Dịch: Chiếc áo khoác có viền tua rua dài ở tay áo.. - ② "She bought a fringe handbag at the market."
- ③ "Fringe details can make a simple dress look more stylish."
🔗 Collocations phổ biến: fringe jacket; fringe bag; fringe detail; long fringe
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun