chopping board

chopping board (thớt) — Một tấm ván phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cắt thức ăn trong nhà bếp.

Bài 2266/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chopping board
Ngày đăng: — — Bài 2353
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2353
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cắt thức ăn trong nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A flat board, usually made of wood or plastic, used for cutting food in the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always use a chopping board when slicing vegetables."
    Dịch: Luôn sử dụng thớt khi cắt rau củ..
  2. "Wash the chopping board with hot soapy water after each use."
  3. "He cut the bread on a wooden chopping board."

🔗 Collocations phổ biến: wooden chopping board · plastic chopping board · chopping board and knife · use a chopping board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách