Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2353
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cắt thức ăn trong nhà bếp.
📖 Định nghĩa (English): A flat board, usually made of wood or plastic, used for cutting food in the kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Always use a chopping board when slicing vegetables."
Dịch: Luôn sử dụng thớt khi cắt rau củ.. - ② "Wash the chopping board with hot soapy water after each use."
- ③ "He cut the bread on a wooden chopping board."
🔗 Collocations phổ biến: wooden chopping board · plastic chopping board · chopping board and knife · use a chopping board
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun