oven gloves

oven gloves (găng tay lò nướng) — Găng tay dày, chịu nhiệt, dùng để cầm các món ăn nóng, khay hoặc chảo lấy ra từ lò nướng.

Bài 2267/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
oven gloves
Ngày đăng: — — Bài 2354
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2354
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay dày, chịu nhiệt, dùng để cầm các món ăn nóng, khay hoặc chảo lấy ra từ lò nướng.

📖 Định nghĩa (English): Thick, heat-resistant gloves used to handle hot dishes, trays, or pans taken from the oven.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use oven gloves when taking the hot tray out."
    Dịch: Hãy đeo găng tay lò nướng khi lấy khay nóng ra..
  2. "I burned my hand because I forgot my oven gloves."
  3. "These oven gloves can withstand high temperatures."

🔗 Collocations phổ biến: pair of oven gloves · wear oven gloves · heat-resistant oven gloves · thick oven gloves

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách