Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2354
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay dày, chịu nhiệt, dùng để cầm các món ăn nóng, khay hoặc chảo lấy ra từ lò nướng.
📖 Định nghĩa (English): Thick, heat-resistant gloves used to handle hot dishes, trays, or pans taken from the oven.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Use oven gloves when taking the hot tray out."
Dịch: Hãy đeo găng tay lò nướng khi lấy khay nóng ra.. - ② "I burned my hand because I forgot my oven gloves."
- ③ "These oven gloves can withstand high temperatures."
🔗 Collocations phổ biến: pair of oven gloves · wear oven gloves · heat-resistant oven gloves · thick oven gloves
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun