rummage through

rummage through (lục tung, lục lọi, tìm kiếm lộn xộn) — Tìm kiếm qua một hộp đựng đồ hoặc đống đồ một cách lộn xộn hoặc vội vã.

Bài 2265/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rummage through
Ngày đăng: — — Bài 2352
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2352
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm kiếm qua một hộp đựng đồ hoặc đống đồ một cách lộn xộn hoặc vội vã.

📖 Định nghĩa (English): To search through a container or pile of things in a messy or hurried way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I rummaged through the drawer looking for my keys."
    Dịch: Tôi đã lục tung ngăn kéo để tìm chìa khóa..
  2. "She rummaged through her bag for her phone."
  3. "He rummaged through the closet for his old jacket."

🔗 Collocations phổ biến: rummage through drawers · rummage through pockets · rummage through a bag · rummage through the closet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách