Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2352
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm kiếm qua một hộp đựng đồ hoặc đống đồ một cách lộn xộn hoặc vội vã.
📖 Định nghĩa (English): To search through a container or pile of things in a messy or hurried way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I rummaged through the drawer looking for my keys."
Dịch: Tôi đã lục tung ngăn kéo để tìm chìa khóa.. - ② "She rummaged through her bag for her phone."
- ③ "He rummaged through the closet for his old jacket."
🔗 Collocations phổ biến: rummage through drawers · rummage through pockets · rummage through a bag · rummage through the closet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb