doggy bag

doggy bag (túi đựng thức ăn thừa (mang về từ nhà hàng)) — Một chiếc túi do nhà hàng cung cấp để khách mang thức ăn thừa chưa ăn hết về nhà.

Bài 1813/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doggy bag
Ngày đăng: — — Bài 1895
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1895
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi do nhà hàng cung cấp để khách mang thức ăn thừa chưa ăn hết về nhà.

📖 Định nghĩa (English): A bag given by a restaurant for customers to take home leftover food that they did not finish.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We asked for a doggy bag after dinner."
    Dịch: Chúng tôi đã xin một túi đựng thức ăn thừa sau bữa tối..
  2. "The waiter brought a doggy bag for our leftover pizza."
  3. "She always orders extra food so she can take a doggy bag home."

🔗 Collocations phổ biến: ask for a doggy bag; request a doggy bag; pack a doggy bag; bring home a doggy bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách