date night

date night (đêm hẹn hò) — buổi tối đã lên kế hoạch để một cặp đôi cùng đi chơi và tận hưởng thời gian bên nhau.

Bài 1697/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
date night
Ngày đăng: — — Bài 1777
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1777
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối đã lên kế hoạch để một cặp đôi cùng đi chơi và tận hưởng thời gian bên nhau.

📖 Định nghĩa (English): a planned evening when a couple goes out together to spend quality time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have a date night every Friday."
    Dịch: Chúng tôi có một đêm hẹn hò vào mỗi thứ Sáu..
  2. "Date night doesn't have to be expensive."
  3. "They booked a restaurant for their date night."

🔗 Collocations phổ biến: weekly date night · plan a date night · enjoy a date night · date night ideas

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách