Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1777
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối đã lên kế hoạch để một cặp đôi cùng đi chơi và tận hưởng thời gian bên nhau.
📖 Định nghĩa (English): a planned evening when a couple goes out together to spend quality time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have a date night every Friday."
Dịch: Chúng tôi có một đêm hẹn hò vào mỗi thứ Sáu.. - ② "Date night doesn't have to be expensive."
- ③ "They booked a restaurant for their date night."
🔗 Collocations phổ biến: weekly date night · plan a date night · enjoy a date night · date night ideas
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun