Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3135
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách hoặc thời [sync] Generated SQL for 50 entries gian biểu sắp xếp các công việc nhà cần hoàn thành một cách thường xuyên.
📖 Định nghĩa (English): A list or timetable that organizes household tasks to be completed regularly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I made a chore schedule for the weekend."
Dịch: Tôi đã lên lịch trình việc nhà cho cuối tuần.. - ② "Our chore schedule helps us share housework fairly."
- ③ "She put the chore schedule on the fridge."
🔗 Collocations phổ biến: create a chore schedule · follow a chore schedule · weekly chore schedule · stick to a chore schedule
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun