chore schedule

chore schedule (lịch trình việc nhà) — Danh sách hoặc thời gian biểu sắp xếp các công việc nhà cần hoàn thành một cách thường xuyên.

Bài 3133/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chore schedule
Ngày đăng: — — Bài 3135
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3135
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách hoặc thời [sync] Generated SQL for 50 entries gian biểu sắp xếp các công việc nhà cần hoàn thành một cách thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): A list or timetable that organizes household tasks to be completed regularly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made a chore schedule for the weekend."
    Dịch: Tôi đã lên lịch trình việc nhà cho cuối tuần..
  2. "Our chore schedule helps us share housework fairly."
  3. "She put the chore schedule on the fridge."

🔗 Collocations phổ biến: create a chore schedule · follow a chore schedule · weekly chore schedule · stick to a chore schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách