renovate

renovate (tu sửa, cải tạo, tân trang) — sửa chữa và cải thiện một tòa nhà hoặc căn phòng để trông mới hơn

Bài 3132/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
renovate
Ngày đăng: — — Bài 3134
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3134
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa và cải thiện một tòa nhà hoặc căn phòng để trông mới hơn

📖 Định nghĩa (English): to repair and improve a building, room, or house so that it looks new

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They renovated their kitchen last summer."
    Dịch: Họ đã cải tạo căn bếp vào mùa hè năm ngoái..
  2. "The old house was renovated into a cozy café."
  3. "We plan to renovate the bathroom next year."

🔗 Collocations phổ biến: renovate a house · renovate a kitchen · fully renovated · renovation project · undergo renovation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách