Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3134
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa và cải thiện một tòa nhà hoặc căn phòng để trông mới hơn
📖 Định nghĩa (English): to repair and improve a building, room, or house so that it looks new
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They renovated their kitchen last summer."
Dịch: Họ đã cải tạo căn bếp vào mùa hè năm ngoái.. - ② "The old house was renovated into a cozy café."
- ③ "We plan to renovate the bathroom next year."
🔗 Collocations phổ biến: renovate a house · renovate a kitchen · fully renovated · renovation project · undergo renovation
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb