Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3136
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lịch trình phác thảo các nhiệm vụ và hoạt động cần làm trong một ngày.
📖 Định nghĩa (English): A schedule that outlines tasks and activities to be done within a single day.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I write my daily plan every morning."
Dịch: Tôi viết kế hoạch hàng ngày vào mỗi buổi sáng.. - ② "My daily plan includes exercise and study time."
- ③ "She sticks to her daily plan strictly."
🔗 Collocations phổ biến: make a daily plan · stick to a daily plan · follow a daily plan · revise a daily plan
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun