daily plan

daily plan (kế hoạch hàng ngày) — Một lịch trình phác thảo các nhiệm vụ và hoạt động cần làm trong một ngày.

Bài 3134/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daily plan
Ngày đăng: — — Bài 3136
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3136
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lịch trình phác thảo các nhiệm vụ và hoạt động cần làm trong một ngày.

📖 Định nghĩa (English): A schedule that outlines tasks and activities to be done within a single day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I write my daily plan every morning."
    Dịch: Tôi viết kế hoạch hàng ngày vào mỗi buổi sáng..
  2. "My daily plan includes exercise and study time."
  3. "She sticks to her daily plan strictly."

🔗 Collocations phổ biến: make a daily plan · stick to a daily plan · follow a daily plan · revise a daily plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách