chores

chores (việc nhà, việc vặt trong nhà) — Những công việc thường ngày phải làm trong nhà như lau dọn, rửa bát hay đổ rác.

Bài 1113/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chores
Ngày đăng: — — Bài 1113
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1113
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những công việc thường ngày phải làm trong nhà như lau dọn, rửa bát hay đổ rác.

📖 Định nghĩa (English): Routine tasks that must be done regularly at home, such as cleaning, washing dishes, or taking out the trash.

💡 Ví dụ: "My children help me with the household chores every weekend."
Dịch: Các con tôi giúp tôi làm việc nhà vào mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách