groceries

groceries (đồ tạp hóa, thực phẩm mua ở cửa hàng) — Thực phẩm và các đồ dùng hàng ngày khác được mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị để dùng trong...

Bài 1110/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
groceries
Ngày đăng: — — Bài 1114
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1114
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các đồ dùng hàng ngày khác được mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị để dùng trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food and other everyday items bought at a grocery store or supermarket for use at home.

💡 Ví dụ: "We need to stop by the supermarket to pick up some groceries for dinner."
Dịch: Chúng ta cần ghé siêu thị mua ít đồ tạp hóa cho bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách