📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập cho thuê hàng năm của một bất động sản được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với giá mua, phản ánh khả năng sinh lời của khoản đầu tư cho thuê.
📖 Định nghĩa (English): The annual rental income of a property expressed as a percentage of its purchase price, indicating the profitability of a rental investment.
💡 Ví dụ: "The rental yield on this apartment is around 5%, which is higher than the savings account interest rate."
Dịch: Tỷ suất cho thuê của căn hộ này vào khoảng 5%, cao hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun