Rental yield

Rental yield (tỷ suất cho thuê) — Thu nhập cho thuê hàng năm của một bất động sản được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với giá mua...

Bài 1109/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Rental yield
Ngày đăng: — — Bài 1112
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1112
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập cho thuê hàng năm của một bất động sản được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với giá mua, phản ánh khả năng sinh lời của khoản đầu tư cho thuê.

📖 Định nghĩa (English): The annual rental income of a property expressed as a percentage of its purchase price, indicating the profitability of a rental investment.

💡 Ví dụ: "The rental yield on this apartment is around 5%, which is higher than the savings account interest rate."
Dịch: Tỷ suất cho thuê của căn hộ này vào khoảng 5%, cao hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách