Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3473
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của bài hát được lặp lại sau mỗi đoạn, thường chứa thông điệp chính của bài hát.
📖 Định nghĩa (English): A part of a song that is repeated after each verse, often containing the main message of the song.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The chorus of this song is very popular."
Dịch: Điệp khúc của bài hát này rất nổi tiếng.. - ② "Everyone sang the chorus together at the concert."
- ③ "She wrote a new chorus for her latest song."
🔗 Collocations phổ biến: sing the chorus · catchy chorus · repeat the chorus · chorus part
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun