---
title: "chorus"
excerpt: "chorus (điệp khúc) — Phần của bài hát được lặp lại sau mỗi đoạn, thường chứa thông điệp chính của bài hát."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3473"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chorus/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chorus/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chorus

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3473

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chorus/pronunciation.mp3

## chorus /ˈkɔːrəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần của bài hát được lặp lại sau mỗi đoạn, thường chứa thông điệp chính của bài hát.

**📖 Định nghĩa (English):** A part of a song that is repeated after each verse, often containing the main message of the song.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The chorus of this song is very popular." *Dịch: Điệp khúc của bài hát này rất nổi tiếng..*
2. **②** "Everyone sang the chorus together at the concert."
3. **③** "She wrote a new chorus for her latest song."

**🔗 Collocations phổ biến:** sing the chorus · catchy chorus · repeat the chorus · chorus part

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chorus/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chorus/
