Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rehearsal

rehearsal (buổi tập (nhạc)) — Buổi tập mà người biểu diễn hoặc nhóm chuẩn bị cho một buổi biểu diễn công khai.

Bài 3474/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rehearsal
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3474
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3474
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tập mà người biểu diễn hoặc nhóm chuẩn bị cho một buổi biểu diễn công khai.

📖 Định nghĩa (English): A practice session in which a performer or group prepares for a public performance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The band has a rehearsal every Monday evening."
    Dịch: Ban nhạc có một buổi tập vào mỗi tối thứ Hai..
  2. "We arrived late for the rehearsal yesterday."
  3. "The director canceled the final rehearsal before the show."

🔗 Collocations phổ biến: dress rehearsal · band rehearsal · final rehearsal · attend rehearsal · schedule a rehearsal

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách