Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tempo

tempo (nhịp độ; tốc độ) — Tốc độ mà một tác phẩm âm nhạc được chơi hoặc hát.

Bài 3472/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tempo
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3472
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3472
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ mà một tác phẩm âm nhạc được chơi hoặc hát.

📖 Định nghĩa (English): The speed at which a piece of music is played or sung.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The tempo of this song is too fast for me."
    Dịch: Nhịp độ của bài hát này quá nhanh đối với tôi..
  2. "The conductor changed the tempo in the middle of the piece."
  3. "She practices the song at a slow tempo before singing it faster."

🔗 Collocations phổ biến: slow tempo · fast tempo · change the tempo · set the tempo · steady tempo

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách