---
title: "tempo"
excerpt: "tempo (nhịp độ; tốc độ) — Tốc độ mà một tác phẩm âm nhạc được chơi hoặc hát."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3472"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tempo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tempo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tempo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3472

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tempo/pronunciation.mp3

## tempo /ˈtempəʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tốc độ mà một tác phẩm âm nhạc được chơi hoặc hát.

**📖 Định nghĩa (English):** The speed at which a piece of music is played or sung.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The tempo of this song is too fast for me." *Dịch: Nhịp độ của bài hát này quá nhanh đối với tôi..*
2. **②** "The conductor changed the tempo in the middle of the piece."
3. **③** "She practices the song at a slow tempo before singing it faster."

**🔗 Collocations phổ biến:** slow tempo · fast tempo · change the tempo · set the tempo · steady tempo

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tempo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tempo/
