emergency room

emergency room (phòng cấp cứu) — Một khoa của bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp cho các bệnh nhân bị thương tích h...

Bài 283/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
emergency room
Ngày đăng: — — Bài 283
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
283
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoa của bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp cho các bệnh nhân bị thương tích hoặc bệnh nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

📖 Định nghĩa (English): A hospital department that provides immediate medical care to patients with serious or life-threatening injuries and illnesses.

💡 Ví dụ: "He was rushed to the emergency room after the car accident."
Dịch: Anh ấy được đưa đến phòng cấp cứu ngay sau vụ tai nạn ô tô..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách