Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1509
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị thức ăn bằng cách làm nóng, đặc biệt là dùng bếp hoặc lò nướng.
📖 Định nghĩa (English): To prepare food by heating it, especially using a stove or oven.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She learned to cook her grandmother's recipes."
Dịch: Cô ấy đã học nấu những món ăn theo công thức của bà ngoại.. - ② "He cooks dinner for his family every Sunday."
- ③ "My mother taught me how to cook rice properly."
🔗 Collocations phổ biến: cook dinner · cook a meal · cook breakfast · learn to cook · cook for someone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb