cook

cook (nấu ăn) — Chuẩn bị thức ăn bằng cách làm nóng, đặc biệt là dùng bếp hoặc lò nướng.

Bài 1431/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cook
Ngày đăng: — — Bài 1509
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1509
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị thức ăn bằng cách làm nóng, đặc biệt là dùng bếp hoặc lò nướng.

📖 Định nghĩa (English): To prepare food by heating it, especially using a stove or oven.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She learned to cook her grandmother's recipes."
    Dịch: Cô ấy đã học nấu những món ăn theo công thức của bà ngoại..
  2. "He cooks dinner for his family every Sunday."
  3. "My mother taught me how to cook rice properly."

🔗 Collocations phổ biến: cook dinner · cook a meal · cook breakfast · learn to cook · cook for someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách