pastime

pastime (thú tiêu khiển, sở thích) — Hoạt động mà ai đó thực hiện thường xuyên để giải trí hoặc thư giãn, không phải công việc chính h...

Bài 618/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pastime
Ngày đăng: — — Bài 618
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
618
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mà ai đó thực hiện thường xuyên để giải trí hoặc thư giãn, không phải công việc chính hay mục đích nghiêm túc.

📖 Định nghĩa (English): An activity that someone does regularly for enjoyment or relaxation rather than as their main job or serious pursuit.

💡 Ví dụ: "Reading mystery novels has become his favorite pastime in his retirement years."
Dịch: Đọc tiểu thuyết trinh thám đã trở thành thú tiêu khiển yêu thích của ông ấy trong những năm nghỉ hưu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách