porridge

porridge (cháo) — Món ăn mềm được làm bằng cách nấu yến mạch hoặc ngũ cốc khác trong sữa hoặc nước, thường ăn vào b...

Bài 2046/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
porridge
Ngày đăng: — — Bài 2131
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2131
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn mềm được làm bằng cách nấu yến mạch hoặc ngũ cốc khác trong sữa hoặc nước, thường ăn vào bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A soft food made by boiling oats or another grain in milk or water, typically eaten for breakfast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a bowl of porridge for breakfast every day."
    Dịch: Tôi ăn một bát cháo cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. "She made porridge with honey and sliced bananas."
  3. "Oat porridge is very healthy and keeps you full for hours."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of porridge · oatmeal porridge · rice porridge · hot porridge · creamy porridge · porridge oats

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách