Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2131
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn mềm được làm bằng cách nấu yến mạch hoặc ngũ cốc khác trong sữa hoặc nước, thường ăn vào bữa sáng.
📖 Định nghĩa (English): A soft food made by boiling oats or another grain in milk or water, typically eaten for breakfast.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a bowl of porridge for breakfast every day."
Dịch: Tôi ăn một bát cháo cho bữa sáng mỗi ngày.. - ② "She made porridge with honey and sliced bananas."
- ③ "Oat porridge is very healthy and keeps you full for hours."
🔗 Collocations phổ biến: bowl of porridge · oatmeal porridge · rice porridge · hot porridge · creamy porridge · porridge oats
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun