Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

torque

torque (mô-men xoắn) — lực gây ra sự quay hoặc xoắn của một vật thể quanh một trục.

Bài 3251/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
torque
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3251
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3251
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lực gây ra sự quay hoặc xoắn của một vật thể quanh một trục.

📖 Định nghĩa (English): a force that causes an object to rotate or twist around an axis.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The engine produces high torque at low speeds."
    Dịch: Động cơ tạo ra mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp..
  2. "Use a wrench to apply the correct torque."
  3. "Excessive torque can damage the bolt."

🔗 Collocations phổ biến: high torque · maximum torque · apply torque · torque wrench · torque converter

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách