Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

circuit breaker

circuit breaker (bộ ngắt mạch, cầu dao) — thiết bị an toàn tự động ngắt dòng điện trong mạch khi có sự cố hoặc quá tải

Bài 3282/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
circuit breaker
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3282
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3282
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị an toàn tự động ngắt dòng điện trong mạch khi có sự cố hoặc quá tải

📖 Định nghĩa (English): an automatic safety device that stops the flow of electric current in a circuit when there is a fault or overload

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The circuit breaker tripped because of the power overload."
    Dịch: Bộ ngắt mạch đã nhảy vì quá tải điện..
  2. "Please check the circuit breaker before calling the electrician."
  3. "A faulty circuit breaker can cause frequent power outages."

🔗 Collocations phổ biến: circuit breaker trips · reset the circuit breaker · install a circuit breaker · circuit breaker panel · faulty circuit breaker

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách